fbpx
Close

Từ Vựng Tiếng Anh Về Gia Vị Cho Mọi Món Ngon

Sugar – đường
Pepper – tiêu
Mustard – mù tạc
Soy sauce – nước tương
Vinegar – dấm
Garlic – tỏi
Shallot – hành tím
Onion – hành tây
Ginger – gừng
Turmeric – nghệ
Monosodium glutamate – bột ngọt
Saffron – nhụy hoa nghệ tây
Sesame oil – dầu mè
Soy sauce – nước tương
Dill – cây thì là
Rosemary – cây hương thảo
Basil – cây hùng quế
Cilantro – ngò rí
Salt – muối

Related Posts

Tốt hơn mỗi ngày cùng Elsa Speak