fbpx
Close

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề máy tính

I. Từ vựng Tiếng Anh về thiết bị máy tính

1. Cable: dây
2. Desktop computer (thường viết tắt là desktop): máy tính bàn
3. Hard drive: ổ cứng
4. Keyboard: ổ cứng
5. Laptop: máy tính xách tay
6. Monitor: phần màn hình
7. Mouse: chuột

II. Từ vựng Tiếng Anh về mạng internet

1. Broadband internet hoặc broadband: mạng băng thông rộng
2. Firewall: tường lửa
3. ISP (viết tắt của internet service provider): ISP (nhà cung cấp dịch vụ internet)
4. The internet: internet
5. To download: tải xuống
7. Web hosting: dịch vụ thuê máy chủ
8. Website: trang web
9. Wireless internet hoặc Wifi: không dây

III. Từ vựng Tiếng Anh về thư điện tử

1. Attachment: tài liệu đính kèm
2. Email address: địa chỉ email
3. Email: email/ thư điện tử
4. New message: thư mới
5. Password: mật khẩu
6. To email: gửi email
7. To forward: chuyển tiếp
8. To reply: trả lời
9. To send an email: gửi
10. Username: tên người sử dụng

IV. Từ vựng Tiếng Anh về cách sử dụng máy tính

1. To plug in: cắm điện
2. To restart: khởi động lại
3. To shut down: tắt máy
4. To start up: khởi động máy
5. To switch off hoặc to trun off: tắt
6. To switch on hoặc to turn on: bật
7. To unplug: rút điện
8. PC (viết tắt của personal computer): máy tính cá nhân
9. Power cable: cáp nguồn
10. Printer: máy in
11. Screen: màn hình
12. Speaker: loa
13. Tablet computer (thường viết tắt là tablet): máy tính bảng
14. Wireless router: bộ phát mạng không dây

Related Posts

Tốt hơn mỗi ngày cùng Elsa Speak