fbpx
Close

Từ Vựng Theo Từng Tiếng Anh Theo Chủ Đề Và Cách Sử Dụng

I. CHỦ ĐỀ THỜI TIẾT

. Clear up – thường dùng cho trời quang mây tạnh sau những cơn mưa
Ex: According to the weather forecast, it will clear up later in the day

. Cool down – sự dịu lại sau cơn nắng gay gắt
Ex: After the pouring rain, the temperature has cooled down a little

. Come out – nói về sự xuất hiện của mặt trời, mặt trăng, hoặc là ngôi sao trên bầu trời
Ex: As we were about to leave the campsite, the sun came out

. Go in – nói về sự biến mất của mặt trời sau những đám mây mà không thể nhìn thấy
Ex: The sun had gone in and it was starting to get darker

. Warm-up – khi thời tiết trở nên ấm áp hơn
Ex: I love spring because the weather start to warm up

. Blow up – nói về cơn gió mạnh hoặc cơn bão mạnh kéo tới bất chợt hoặc sự thổi tung vật gì đó với gió mạnh
Ex: During the storm, many trees were blown up by the vigorous wind

. Cloud over – khi mây xuất hiện và che hết mặt trời
Ex: The weather in my city is usually pleasant but sometime it clouds over.

. Pour down – mưa to
Ex: All of a sudden, the rain starts to pour down and everyone is seeking for shelter

II. CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG

. Clean up – dọn dẹp
Ex: The residents around the area helped cleanes up the beaches after an oil spillage

. Cut down – chặt cây
Ex: Deforestation requires high consideration since many trees has been cutting down for the last several year

. Dry up – nóng quá dẫn đến bốc hơi, có khi biến mất
Ex: Due to prolonged period of drought, many areas and rivers have dried up

. Dispose of – vứt bỏ
Ex: The nuclear waste must be disposed of properly to avoid harmful chemical for human

. Heat up – làm nóng lên
Ex: The sun is heating up the Earth’s surfaces.

. Use up – sử dụng
Ex: Human have been using up the Earth’s resources

. Wipe out – xóa bỏ, xóa khỏi
Ex: Natural disater had wiped out many valuable properties in Japan

. Throw away – vứt bỏ
Ex: People needs to develop a habit of not throwing away trash on the street

III. CHỦ ĐỀ GIÁO DỤC

. Fall behind: chậm hoặc thua kém so với các bạn cùng lớp
Ex: Being addicted to video games make me fall behind in my class

. Catch up: làm bù để bắt kịp những việc bị lỡ (nghỉ học mất bài)
Ex: I have been trying to catch up on the assignment from last week

. Go over: ôn lại bài
Ex: I always go over my revision notes before I take the exam

. Read up on: nghiên cứu, học kỹ lưỡng về vấn đề nào đó
Ex: If you are interested in taking another course in college, you should read uo on it beforn deciding

. Drop out: bỏ học nửa chừng
Ex: Nowaday, many student drop out of college to work and support their families

. Hand in/Turn in: nộp bài
Ex: I handed my assignment in late as usual

. Sum up: tóm tắt/tổng kết
Ex: After each lesson, it’s neccesary to sum up the main points

IV. CHỦ ĐỀ MÓN ĂN / NẤU NƯỚNG

. Boil down – đun sôi, hoặc nấu cho đặc lại
Ex: My mom boiled down the leftover sauce to make it more flavorsome.

. Boil ove – đun sôi và làm tràn
Ex: Jenny was cooking her chicken noodles soup on high heat and it boiled over

. Chop up – chặt nhỏ, bâm nhỏ
Ex: The chef is chopping up the truffle mushroom for his signature dish

. Cut back – giảm bớt, cắt bớt khẩu phần ăn
Ex: Steve is lactose intolerance and he has to cut back on dairy

. Eat out – ăn hàng, nhà hàng, hàng quán
Ex: My family and I eat out once a week on Sunday

. Whip up – chuẩn bị bữa ăn trong thời gian ngắn (thường sử dụng trong trường hợp khách đến nhà bất ngờ và mình chưa có sự chuẩn bị)
Ex: My family had surprise visitor yesterday, but my mom managed to whip up a light meal for them

. Cut out – tìa gọt để tạo hình
Ex: After preparing the fruits, my sister cut them out to decorate for the dessert dish

V. CHỦ ĐỀ THỜI GIAN RÃNH / SỞ THÍCH

. Chill out/rest up – thư giãn/nghỉ ngơi
Ex: At the end of the year, many people decided to go on vacations to rest up and chill out after a competitive season

. Take up – bắt đầu một sở thích nào đó
Ex: I took up volleyball as I felt I had to lose some weight

. Get into – bắt đầu quan tâm về việc nào đó
Ex: I believe that when you get into a particular kind of work or activity then you will manage to become involved in it

. Give up – từ bỏ hoàn toàn một sở thích/hoạt động/thói quen nào đó
Ex: He suffered a serious injury that obliged him to give up on playing soccer

. Join in – tham gia vào
Ex: In the summer, I usually engage in outdoor activities by joining in community service group

. Hang out – đi chơi
Ex: In my leisure time, I usually hang out with my friend at the shopping mall.

. Keep up – tiếp tục một sở thích/hoạt động nào đó
Ex: We often start different hobbies throughout our life, but we don’t always keep them up for very long

VI. CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH VÀ BẠN BÈ

. Get along – có một mối quan hệ tốt với ai đó
Ex: I found it hard to get along with my cousins, because they always said some very belligerent things.

. Get together – tụ hợp với nhau, họp mặt
Ex: In the weekend, my family usually host a get-together for our relatives to come and have dinner

. Grow apart – nói về mối quan hệ không còn thân thiết như xưa
Ex: As we got older, we just grew apart

. Look after – nói về sự chăm sóc cho một ai đó
Ex: In my country, it is a tradition that the young look after the old in the family

. Settle down – ổn định cuộc sống (thường nói sau khi kết hôn, muốn có cuộc sống ổn định)
Ex: After marriage, my husband and I will look for a peaceful place to settle down

. Split up – kết thúc một mối quan hệ với ai đó (li dị hoặc không còn sống chung với nhau nữa)
Ex: Several year ago, my parents had splitted up and my mom decided to move to America

. Pass away – khi nói về một người đã mất
Ex: My dad passed away 15 year ago

VII. CHỦ ĐỀ DU LỊCH VÀ CÁC DỊP LỄ

. Drop off someone/something – đưa ai hoặc cái gì đó đến nơi nào hoặc chở đến đó
Ex: I really appreciated the man who dropped me off at the airport

. Pick someone up – đón một ai đó từ một địa điểm nhất định
Ex: My dad was waiting to pick me up when my flight landed

. Check in – làm thủ tục nhận phòng ở khách sạn hoặc sân bay
Ex: It was my first time to check in such a luxury resort

. Look forward to – mong đợi, trông mong làm một việc gì đó
Ex: I’m looking forward to hearing your news as soon as possible

. Take off – khi máy bay cất cánh
Ex: My favourite moment to hearing yor news as soon as possible

. Look around – nhìn xung quanh
Ex: I would prefer to travel by motobike on short journeys so I could look around the stunning sights during the trip

. Get in – máy bay hạ cánh đến địa điểm nào đó
Ex: The airplane get in around 8 pm

. Get away – đi đến một nơi nào đó để nghỉ ngơi, nghỉ dưỡng
Ex: Last summer, I got away for a short trip to London

. Stop over – dừng chân ở một nơi nào đó trong một khoảng thời gian
Ex: Every time I travel to America. I stop over in Japan for a few days to enjoy its traditional cuisine

VIII. CHỦ ĐỀ CÔNG VIỆC

. Carry out – làm một việc nào đó
Ex: The crew are planning a five-hour spacewalk to carry out necessary repair work on the shuttle

. Take over – tiếp quản, giành lấy quyền điều khiển
Ex: In the next few year, ABC Company will take over the small businesses

. Take on – tiếp quản, giành lấy quyền điều khiển
Ex: Our company is taking on new staff at the moment

. Hand in – nộp, báo cáo công việc, hoặc giấy tờ
Ex: John has already handed in his report

. Layoff – sa thải
Ex: Due to bankruptcy, the company has to layoff 200 employees

. Call off – gọi xin nghĩ làm (gấp và không báo trước vài ngày)
Ex: Jenny’s daughter admitted to the hospital this morning, so she decided to call off from work

. Slack off – lười làm việc và làm việc không có năng lực
Ex: Most of the worker usually slack off on Friday

Related Posts

Tốt hơn mỗi ngày cùng Elsa Speak