fbpx
Close

Các Cặp Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh Ai Cũng Nên Biết

dry : khô [trái nghĩa với] wet : ướt
long : dài [trái nghĩa với] short : ngắn
first : đầu tiên [trái nghĩa với] last : cuối cùng
inside : bên trong [trái nghĩa với] outside : bên ngoài
polite : lịch sự [trái nghĩa với] rude : thô lỗ
quiet : yên tĩnh [trái nghĩa với] noisy : ồn ào
safe : an toàn [trái nghĩa với] risky : nguy hiểm
soft : mềm [trái nghĩa với] hard: cứng
clean : sạch sẽ [trái nghĩa với] dirty : bẩn thỉu
expensive : đắt [trái nghĩa với] cheap : rẻ
tall : cao [trái nghĩa với] short : thấp
early : sớm [trái nghĩa với] late : muộn
alive : còn sống [trái nghĩa với] dead : đã chết
straight : thắng [trái nghĩa với] curved : cong
diligent : chăm chỉ [trái nghĩa với] lazy : lười biếng
careful : cẩn thận [trái nghĩa với] careless : bất cẩn
fresh : còn tươi [trái nghĩa với] stale : bị ôi thiu
real : thật [trái nghĩa với] fake : giả
excited : háo hức [trái nghĩa với] bored : chán nản
neat : ngăn nắp [trái nghĩa với] messy : bừa bộn
good : tốt [trái nghĩa với] bad : xấu
true : đúng [trái nghĩa với] false : sai
big : to [trái nghĩa với] small : nhỏ
fast : nhanh [trái nghĩa với] slow : chậm
modern : hiện đại [trái nghĩa với] acient : cổ xưa
nice : tốt tính [trái nghĩa với] nasty : xấu tính
smart : thông minh [trái nghĩa với] stupid : ngu ngốc
heavy : nặng [trái nghĩa với] light : nhẹ
hot : nóng [trái nghĩa với] cold : lạnh
rich : giàu [trái nghĩa với] poor : nghèo
wide : rộng [trái nghĩa với] narrow : hẹp
hard : khó [trái nghĩa với] easy : dễ
bare : trần trụi [trái nghĩa với] covered : bị che phủ
thick : dày [trái nghĩa với] thin : mỏng
pretty : xinh xắn [trái nghĩa với] ugly : xấu xí
bold : táo bạo [trái nghĩa với] timid : nhút nhát
kind : tốt bụng [trái nghĩa với] cruel : độc ác
full : no bụng [trái nghĩa với] hungry : đói bụng
public : công khai [trái nghĩa với] private : riêng tư
raw : chưa chín [trái nghĩa với] cooked : đã chín
strong : khỏe [trái nghĩa với] weak : yếu
new : mới [trái nghĩa với] old : cũ
deep : sâu [trái nghĩa với] shallow : nông
dark : tối [trái nghĩa với] bright : sáng
calm : bình tĩnh [trái nghĩa với] nervous : lo lắng
best : tốt nhất [trái nghĩa với] worst : tệ nhất
absent : vắng mặt [trái nghĩa với] present : có mặt
near : gần [trái nghĩa với] distant : xa
rare : khan hiếm [trái nghĩa với] common : thông dụng
smooth : nhẫn nhụi [trái nghĩa với] rough : xù xì
useful : có ích [trái nghĩa với] useless : vô ích
drunk : say rượu [trái nghĩa với] sober : tỉnh rượu
single : độc thân [trái nghĩa với] married : đã kết hôn
healthy : khỏe mạnh [trái nghĩa với] sick : bị ốm
white : trắng [trái nghĩa với] black : đen
awesome : tuyệt vời [trái nghĩa với] terrible : tồi tệ
tight : chặt [trái nghĩa với] loose : lỏng
happy : vui [trái nghĩa với] sad : buồn
full : đầy [trái nghĩa với] empty : rỗng
fat : béo [trái nghĩa với] slim : gầy

—————-
Đăng ký khóa học tiếng Anh giao tiếp học phí chỉ 399k/tháng tại: http://m.me/103583781406346
CHỈ 399K/THÁNG - TRỒNG LẠI CÁCH GIAO TIẾP TIẾNG ANH TỪ GỐC TỚI NGỌN
CHỈ 399K/THÁNG - TRỒNG LẠI CÁCH GIAO TIẾP TIẾNG ANH TỪ GỐC TỚI NGỌN

Related Posts