fbpx
Close

Học 64 Tính Từ Đối Lập Bằng Hình Ảnh Bằng Tiếng Anh Siêu Dễ

heavy: nặng >< light: nhẹ

dirty: bẩn >< clean: sạch

strong: khỏe >< weak: yếu

dirty: bẩn >< clean: sạch

fast: nhanh >< slow: chậm

light: sáng >< dark: tối

luminous: sáng dạ >< dull: tối dạ

dry: khô >< wet: ướt

cry: khóc >< laugh: cười

kind: tử tế >< cruel: thô lỗ

noisy: ồn ào >< quiet: yên tĩnh

sweet: ngọt >< sour: chua

blunt: cùn >< sharp: nhọn

soft: mềm >< hard: cứng

old: già >< young: trẻ

funny: khôi hài >< serious: nghiêm túc

empty: trống rỗng >< full: tràn đầy

swamped: tràn ngập >< bored: buồn tẻ

filthy: bẩn thỉu >< spotless: sạch sẽ

wealthy: giàu có >< destitute: nghèo túng

thoughtful: quan tâm >< selfish: ích kỷ

happy: vui vẻ >< sad: buồn bã

bad: xấu xa >< good: tốt đẹp

big: to lớn >< small: nhỏ

low: thấp >< high: cao

careless: cẩu thả >< cautious: thận trọng

opaque: mờ đục >< transparent: trong suốt

simple: đơn giản >< complicated: phức tạp

afraid: sợ hãi >< brave: dũng cảm

old-fashioned: lỗi thời >< modern: hiện đại

speedy: nhanh chóng >< sluggish: chậm chạp

delightful: hào hứng >< sorrowful: âu sầu

awful: khủng khiếp >< excellent: xuất sắc

Related Posts

Tốt hơn mỗi ngày cùng Elsa Speak