fbpx
Close

50 Cặp từ đồng nghĩa, trái nghĩa trong Tiếng Anh

I. ĐỒNG NGHĨA

1. account for = explain: giải thích cho
2. suggestions = hints: gợi ý, đề xuất
3. fantastic = wonderful: tuyệt vời
4. home and dry = have been successful: thành công
5. Carpets = Rugs: thảm
6. mishaps = accidents: rủi ro
7. bewildered = puzzled: hoang mang, lúng túng, bối rối
8. didn’t bat an eyelid = didn’t show surprise: không ngạc nhiên, không bị shock
9. prominent = significant: nổi bật, đáng chú ý
10. come in large numbers = flock: tụ tập, tụ họp thành bầy
11. categorize = classify (v) phân loại
12. tactful = diplomatic: khôn khéo
13. rather than (hơn là) = instead of (thay vì)
14. dawn = beginning: sự bắt đầu
15. turn up = arrive: đến
16. intricate = complicated: phức tạp
17. vagabonds = wanderers: người bộ hành, kẻ lang thang
18. monthly payment = installment: trả góp
19. hectic = very busy: rất bận rộn
20. aridity = drought: hạn hán
21. huge = tremendous: lớn
22. declared = augmentation: tuyên bố
23. increase = augmentation: tăng thêm
24. wise = sage: khôn, thận trọng
25. average = mediocre: tầm thường
26. endangered = jeopardized: gây nguy hiểm
27. situation = instance: trường hợp
28. rudeness = discourtesy: không lịch sự
29. understand = interpret: giải thích, hiểu
30. easily seen = conspicuous: dễ thấy, hiển nhiên
31. Forever = once and for all: ngay lập tức hoàn thành (một lần và mãi mãi)

II. TRÁI NGHĨA

32. paid in full: thanh toán – defaulted: vỡ nợ, phá sản
33. legal: hợp pháp – illicit: bất hợp pháp
34. look down on: xem thường, khinh – tolerate: khoan dung, tha thứ, chịu đựng
35. deliberate: cố ý – a chance: vô tình
36. permanent: vĩnh viễn, ổn định – sophisticated: tinh vi, phức tạp
37. simple and easy: đơn giản – temporary: tạm thời
38. replenish: làm đầy – empty: làm cho cạn
39. discernible (có thể nhận thức rõ, có thể thấy rõ) – insignificant (không có quan trọng, tầm thường)
40. uncomfortable: không thoải mái – cozy: ấm cúng, tiện nghi
41. obedient: biết nghe lời – insubordinate: ngỗ nghịch
42. ease: giảm bớt – concern: liên quan, quan tâm
43. small quantity: có ít, số lượng nhỏ – abundance: dư thừa, phong phú
44. holding back: prevent sb form doing sth: ngăn cản ai làm gì – holding by/ at/ to: ủng hộ, tiếp tục cho ai làm gì
45. calm: bình tĩnh – irritable: cáu kỉnh
46. stay unchanged: không thay đổi – vary: làm cho chuyển đổi
47. different: khác nhau – indentical: giống hệt nhau
48. authentic: xác thực – fake: hàng giả
49. imply: hàm ý – explicit: rõ ràng
50. over-boiled: chín kĩ – rare: sống

Related Posts