To dream of + V-ing: Mơ làm việc gì To prevet sb from + V-ing: Ngăn cản, ngăn ngừa To insist on + V-ing: Khăng khăng làm gì To stop sb/sth from + V-ing: Ngăn cản, dừng To allow + V-ing: Luyện tập làm gì To encourage + V-ing: Khuyến khích làm gì To regret Đọc tiếp