fbpx
Close

Tất Tần Tật Về Mạo Từ “A, AN, THE” Trong Tiếng Anh

CÁCH DÙNG MẠO TỪ

1. Cách sử dụng:

Sử dụng để đứng trước danh từ, nhằm xác định danh từ đó là không xác định hay đã được xác định trong câu.

2. Cách loại mạo từ:

Mạo từ không xác định: A / AN
Mạo từ xác định: THE

CÁCH DÙNG MẠO TỪ “THE”

Các trường hợp cụ thể

1. Dùng trước

– Một danh từ đã được xác định cụ thể về mặt tính chất, đặc điểm, vị trí:
Ví dụ: Red is the color that I love most. (Màu đỏ là màu sắc tôi yêu nhất)
-> “Red” đã được xác định cụ thể về mặt tính chất
– Đã được đề cập đến trước đó:
Ví dụ: Look at that guy stand nest to Josh. He is the man that Jin got married. (Hãy nhìn anh chàng kia đứng cạnh Josh. Anh ta là người đàn ông mà Jin đã kết hôn).
-> Cả người nói và người nghe đều biết “He” là ai
– Những khái niệm phổ thông, ai cũng biết:
Ví dụ: The moon flies around the Earth. (Mặt trăng bay quanh trái đất)
-> Mọi người đều biết về mặt trăng và trái đất

2. Với danh từ không đếm được:

– Dùng “the nếu nói đến một vật cụ thể.
Ví dụ: He gives me the advice about my relationship. (Anh ấy cho tôi lời khuyên về mối quan hệ của tôi.)
– KHÔNG dùng “the” nếu nói chung.
Ví dụ: Sometimes, advice is not enough for a relationship. (Đôi khi, lời khuyên không đủ cho một mối quan hệ.)

3. Với danh từ đếm được số nhiều:

Khi chúng có nghĩa đại diện chung cho một lớp các vật cùng loại thì cũng KHÔNG dùng “the”.
Ví dụ: Teachers have to take care of thier students. (Giáo viên phải quan tâm học sinh của họ.)
-> “Teachers” ở đây là giáo viên nói chung

5. The + họ của gia đình dạng số nhiều: tượng trưng cho một gia đình, họ, nhà

Ví dụ:
The Wilsons = Mr&Mrs. Wilson and their children (gia đình Wilson)…

6. Không sử dụng “The” với:

– Tên riêng
Ví dụ: Josh is my husband. (Josh là chồng của tôi)
-> Josh là tên riêng
– Trước bữa ăn
Ví dụ: I usually have dinner before 8 P.M. ( Tôi thường dùng bữa tối trước 8 giờ tối.)
– Một số danh từ cụ thể: home, bed,church, court, jail, prison, hospital, school, class, college, university… khi kết hợp với động từ di chuyển có mục đích.
Ví dụ: I go to shcool at 6 A.M (Tôi đi tới trường lúc 6 giờ sáng).

CÁCH DÙNG MẠO TỪ “THE”

Các trường hợp cụ thể

1. The + danh từ + giới từ + danh từ

Ví dụ:
The man in suit (người đàn ông mặc com lê)…
– Dùng trước tính từ so sánh bậc nhất hoặc only:
Ví dụ: The only girl (Cô gái duy nhất), the best day ever (ngày tuyệt vời nhất)

– Dùng cho những khoảng thời gian xác định (thập niên):
Ví dụ: In the 1980s (trong những năm 1980)…

2. The + danh từ + đại từ quan hệ + mệnh đề phụ:

Ví dụ: The pen that you used is mine. (Cái bút mà bạn đã dùng là của tôi)

3. The + danh từ số ít: tượng trưng cho một nhóm thú vật/đồ vật

Ví dụ: The cat = cats (loài mèo)…
– Đối với “man” khi mang nghĩa loài người KHÔNG DÙNG “the”
Ví dụ: Man destroys the environment (Con người hủy hoại môi trường)
– Dùng trước một danh từ số ít để chỉ 1 nhóm, 1 tầng lớp người hoặc 1 gia đình:
Ví dụ: the worker (giai cấp công nhân),…

4. The + Tính từ: Tượng trưng cho một nhóm người (được xem là danh từ số nhiều)

Ví dụ: It is difficult for the poor to live in epidemic times. (Những người nghèo rất khó sống trong thời kỳ dịch bệnh.)

 

CÁCH DÙNG MẠO TỪ “A”

1. Dùng trước các từ bắt đầu bằng phụ âm

Ví dụ: a house (một ngôi nhà), a man (một người đàn ông), a uniform (một bộ đồng phục),…

2. Dùng trong các thành ngữ chỉ số lượng nhất định: a lot of, a great deal of, a couple, a dozen, …

Ví dụ: I want to buy a lot of strawberries. (Tôi muốn mua rất nhiều dâu tây.)

3. Dùng trước các số đếm nhất định:

a hundred (hàng trăm), a million (hàng ngàn)…
Ví dụ: My class has a hundred student. (Lớp của tôi có một trăm học sinh.)

4. Dùng với các đơn vị phân số:

A third (1/3), a tenth (1/10), a quarter (1/4)…
Ví dụ: My class started at a quarter past seven.
(Lớp của tôi bắt đầu lúc 7 giờ 15)

5. Dùng trong các thành ngữ chỉ giá cả, tốc độ, tỉ lệ: a dollar, a kilometer, 4 times a day,…

Ví dụ: I call my girlfiend 6 times a week. (Tôi gọi cho bạn gái 6 lần một tuần)

6. Không bao giờ dùng với các danh từ số nhiều, hoặc không đếm được.

 

CÁCH DÙNG MẠO TỪ “AN”

1. Dùng trước các từ bắt đầu bằng nguyên âm (trong cách phát âm):

– bắt đầu bằng các nguyên âm “a,e,i,o”
Ví dụ: an apple (một quả táo), an exam (một bài kiểm tra), an idea (một ý tưởng), an office (một văn phòng),…
– một số bắt đầu bằng “u”
Ví dụ: an umbrella (một cái ô)
– một số bắt đầu bằng “h” câm
Ví dụ: an hour (1 giờ đồng hồ)

2. Các từ mở đầu bằng một chữ viết tắt

Ví dụ: an S.O.S (1 lời cầu cứu),…

3. Không bao giờ dùng với các danh từ số nhiều, hoặc không đếm được

Related Posts

Tốt hơn mỗi ngày cùng Elsa Speak