fbpx
Close

Tổng Hợp 56 Mẫu Câu Tiếng Anh Được Sử Dụng Nhiều Nhất

1. Help yourself!
– Cứ tự nhiên nhé!
2. Absolutely!
– Chắc chắn rồi!
3. What have you been doing?
– Dạo này đang làm gì?
4. Nothing much
– Không có gì mới cả
5. What’s on your mind?
– Bạn đang suy tư gì vậy?
6. I was just thinking.
– Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
7. I was just daydreaming.
– Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
8. It’s none of your business.
– Không phải là chuyện của bạn.
9. Is that so?
– Vậy hả?
10. How come?
– Làm thế nào vậy?
11. How’s it going?
– Dạo này ra sao rồi?
12. Definitely!
– Quá đúng!
13. Of course!
– Dĩ nhiên!
14. You’d better believe it!
– Chắc chắn mà.
15. I guess so
– Tôi đoán vậy.
16. There’s no way to know.
– Làm sao mà biết được.
18. This is too good to be be true
– Thật không thể tin được!
19. No way! (Stop joking!)
– Thôi đi (đừng đùa nữa).
20. I got it.
– Tôi hiểu rồi.
21. Right on! (Great!)
– Quá đúng!
22. I did it! (I made it!)
– Tôi thành công rồi!
23. Got a minute?
– Có rảnh không?
24. About when?
– Vào khoảng thời gian nào?
25. It won’t take but a minute.
– Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.
26. Speak up!
– Nói ra đi nào.
27. Never mind!
– Đừng bận tâm!
28. So we’ve met again!
– Ồ lại gặp rồi.
29. Come here.
– Đến đây.
30. Come over.
– Ghé chơi.
31. Don’t go yet.
– Đừng đi vội.
32. Please go first. After you.
– Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.
33. Thank for letting me go first.
– Cám ơn đã nhường đường.
34. What a relief.
– Nhẹ cả người!
35. You’re a life-saver.
– Bạn đúng là cứu tinh.
36. I know I can count on you.
– Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà
37. Anything else?
– Còn gì nữa không?
38. That’s a lie!
– Xạo quá!
39. Do as I say.
– Làm theo lời tôi.
40. This is the limit!
– Đủ rồi đó!
41. Explain to me why.
– Hãy giải thích cho tôi tại sao.
42. Ask for it!
– Tự làm tự chịu!
43. In the nick of time.
– Vừa kịp lúc.
44. No litter.
– Cấm vứt rác.
45. Go for it!
– Cứ liều thử đi!
46. Don’t forget!
– Đừng quên nhé!
47. How cute!
– Ngộ nghĩnh, dễ thương quá!
48. God know!
– Có Chúa mới biết!
49. Don’t peep!
– Đừng nhìn lén!
50. What can I do if…
– Làm sao đây nếu…
51. I’ll he hanged if I know
– Biết chết liền!
52. Stop it right away!
– Có thôi ngay đi không.
53. A wise guy, hah?
– Ồ, cậu được đấy!
54. Say cheese!
– Cười lên nào! (Khi chụp hình)
55. Be good!
– Ngoan nha!
56. Please speek more slowly!
– Làm ơn nói chậm hơn được không!

Related Posts

Tốt hơn mỗi ngày cùng Elsa Speak