20 Cựm Từ Đi Với “Out Of” Trong Tiếng Anh

1. Out of the way: hẻo lánh
2. Out of paper: hất giấy
3. Out of money: hết tiền
4. Out of order: bị hỏng
5. Out of stock: hết hàng

1. Out of date: lạc hậu
2. Out of breath: hụt hơi
3. Out of office: mãn nhiệm
4. Out of work: thất nghiệp
5. Out of fashion: lỗi mốt

1. Out of reach: ngoài tầm với
2. Out of doors: ngoài trời
3. Out of danger: thoát khỏi vòng nguy hiểm
4. Out of mind: không nghĩ tới
5. Out of sight: ngoài tầm nhìn

1. Out pf practice: không rèn luyện
2. Out of luck: rủi ro
3. Out of focus: mờ, nhòe
4. Out of control: ngoài tầm kiểm soát
5. Out of the question: ngoài khả năng

Related Posts

Tốt hơn mỗi ngày cùng Elsa Speak