fbpx
Close

TỪ VỰNG

  • Home
  •  / 
  • TỪ VỰNG

Từ Vựng Tiếng Anh Cho Ngành Marketing

Brand awareness: Nhận thức thương hiệu Brand loyalty: Sự trung thành với thương hiệu Brand name: Tên thương hiệu Chanels: Kênh (phân phối) Trademark: Nhãn hiệu đăng ký Segment: Phân khúc Copyright: Bản quyền Target market: Thị trường mục tiêu Value pricing: Định giá theo giá trị Advertising: Quảng cáo Public relation: Quan hệ công Đọc tiếp

Từ Vựng Chỉ Tính Cách Tiêu Cực Và Tích Cực Trong Tiếng Anh

Tính cách tiêu cực Bad-tempered: Nóng tính Boring: buồn chán, nhàm chán Careless: bất cẩn, cẩu thả Crazy: điên khùng Impolite: bất lịch sự Lazy: lười biếng Mean: keo kiệt Shy: nhút nhát Unkind: xấu bụng, không tốt Unpleasant: khó chịu Cruel: độc ác Gruff: thô lỗ, cục cằn Insolent: láo xược Haughty: kiêu căng Đọc tiếp

Tổng Hợp Tiền Tố Thông Dụng Trong Tiếng Anh

BẮT ĐẦU BẰNG “IR” 1. irresponsible – vô trách nhiệm 2. irreverent – bất kính 3. irrepplaceable – không thể thay thế 4. irregular – không thường xuyên 5. irrelevant – không liên quan 6. irreclaimable – không thể kháng lại 7. irreligious – không tín ngưỡng 8. irreparable – không thể sửa chữa 9. Đọc tiếp