fbpx
Close

mana

Từ Vựng Tiếng Anh Cho Ngành Marketing

Brand awareness: Nhận thức thương hiệu Brand loyalty: Sự trung thành với thương hiệu Brand name: Tên thương hiệu Chanels: Kênh (phân phối) Trademark: Nhãn hiệu đăng ký Segment: Phân khúc Copyright: Bản quyền Target market: Thị trường mục tiêu Value pricing: Định giá theo giá trị Advertising: Quảng cáo Public relation: Quan hệ công Đọc tiếp

10 Tiền Tố Căn Bản Trong Tiếng Anh – Bí Quyết Học Từ Vựng

-Un: tiền tố mang nghĩa phủ định, trái ngược Unhappy: không vui Unhealthy: không lành mạnh Unreal: không có thật Unusual: khác thường -Im: tiền tố mang nghĩa phủ định, thường đi với cái từ bắt đầu là “p” Impolite: bất lịch sự Impossible: không thể xảy ra -Il: tiền tố mang nghĩa phủ định, Đọc tiếp